Dịch nghĩa:
ほとんどの物書きは批評に敏感である。
Hầu hết các nhà văn rất nhạy cảm với phê bình.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
書
Thư
viết
批
Phê
phê bình; đánh giá
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
敏
Mẫn
thông minh; nhanh nhẹn; cảnh giác
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác