Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ふふっ・・・その子こ、人間にんげんじゃないの。ロボットなのよ。ア・ン・ド・ロ・イ・ド。
Haha... Cô bé đó không phải là người, cô ấy là một robot, một người máy.

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
人間
にんげん
con người; nhân loại
無い
ない
không tồn tại
ロボット
robot
ン
một vài
ド
đô (nốt đầu tiên của thang âm trưởng trong solfège di động); do
ロ
thứ hai (trong chuỗi được đánh dấu bằng hệ thống iroha)
イ
thứ nhất (trong chuỗi được đánh dấu bằng hệ thống iroha)

Hán tự:

子
Tử trẻ em
人
Nhân người
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật