Dịch nghĩa:

Hãy thử mặc bộ quần áo mới này xem có vừa không.

Hán tự:

Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Tân mới
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo