新調 [Tân Điều]
しんちょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
may (một bộ đồ mới, váy, v.v.); có (cái gì đó) được làm; mua mới; tân trang; cải tạo
JP: 彼女の新調の服を忘れずにほめなさい。
VI: Đừng quên khen ngợi bộ quần áo mới của cô ấy.
Danh từ chung
giai điệu mới; sáng tác mới
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
眼鏡を新調した。
Tôi vừa đổi kính mới.
彼女は彼にスーツを新調してやった。
Cô ấy đã may cho anh ấy một bộ đồ mới.
ぴったり合うかどうか、この新調の服を着てみなさい。
Hãy thử mặc bộ quần áo mới này xem có vừa không.