Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひろみは怖こわかったけれどもバンジージャンプをやってみることに決心けっしんした。
Dù sợ hãi, Hiromi đã quyết định thử bungee jumping.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
バンジージャンプ
nhảy bungee
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
決心
けっしん
quyết tâm
為る
する
làm

Hán tự:

怖
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm trái tim; tâm trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật