Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ひどいけがをして、
意識
いしき
がなくなっています。つまり
考
かんが
えることも、しゃべることも、
聞
き
くこともできないのです。
Anh ấy bị thương nặng đến mức bất tỉnh, không thể nghĩ, nói hay nghe được gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
怪我
けが
chấn thương
為る
する
làm
意識
いしき
ý thức
詰まり
つまり
tức là; nghĩa là
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
聞く
きく
nghe
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe