Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひでおは自転車じてんしゃをこいでいた人ひとを避さけるためにハンドルをきった。
Hideyo đã vặn tay lái để tránh người đi xe đạp.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

自転車
じてんしゃ
xe đạp
漕ぐ
こぐ
chèo; bơi
人
ひと
người; ai đó
避ける
さける
tránh (tiếp xúc vật lý)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
ハンドル
tay cầm
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)

Hán tự:

自
Tự bản thân
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa xe
人
Nhân người
避
Tị tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật