Dịch nghĩa:
はるばる彼女に会いに行ったが、家にいないことがわかった。
Anh ấy đã đi xa để gặp cô ấy nhưng phát hiện ra rằng cô ấy không có nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ