Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「はじめまして、ジェイムズさん」「こちらこそ、あなたにお会あいできて、こんなに嬉うれしいことはありません」
"Rất hân hạnh được gặp anh, James." "Tôi cũng vậy, rất vui được gặp anh."

Ngữ pháp:

~こそ (〜koso)

Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự độc đáo của điều gì đó hoặc ai đó; 'chính xác', 'đúng', 'đó là...', 'trong tất cả...'.
JLPT N3

Từ vựng:

始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
嬉
Hi vui mừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật