Dịch nghĩa:

"ねこまっしぐら" mô tả cảnh một con mèo nuôi lao nhanh về phía thức ăn.

Hán tự:

Tự nuôi; cho ăn
Miêu mèo
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Dạng ngài; cách thức
Tử trẻ em
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ