A。というのは B。
JLPT N3
Cấu trúc:
[Statement A]。というのは、[Statement B]。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。というのは B。được sử dụng để cung cấp một giải thích, định nghĩa, hoặc thông tin thêm về tuyên bố A. Nó có thể được dịch là 'tức là', 'nói cách khác', hoặc 'cụ thể là' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は非常に疲れています。というのは、昨夜、車で遠くまで行ってきたためです。
Anh ấy rất mệt. Vì tối qua đã lái xe đi xa.
2. このレストランはおすすめです。というのは、料理が美味しいし、雰囲気もいいからです。
Nhà hàng này đáng thử. Vì đồ ăn ngon và không khí cũng tốt.
3. 試験に落ちた。というのは、十分に勉強しなかったからです。
Tôi trượt kỳ thi. Vì không học đủ.
4. 彼女は独特な趣味がある。というのは、昆虫収集だ。
Cô ấy có sở thích độc đáo. Đó là sưu tầm côn trùng.