Dịch nghĩa:
なぜ飛行機にはパラシュートではなくライフジャケットがあるのか。
Tại sao trên máy bay lại có áo phao chứ không phải dù?
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội