Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんな長ながい夜よるにも終おわりがあるものだ。
Dù đêm dài đến mấy cũng có lúc tàn.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
夜
よる
đêm; tối
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
夜
Dạ đêm
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật