Dịch nghĩa:
どこに行けば、小さなカウボーイブーツが手にはいるかご存じですか。
Bạn biết tôi nên đi đâu để mua được đôi ủng cao bồi nhỏ không?
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
小
Tiểu
nhỏ
手
Thủ
tay
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận