Dịch nghĩa:
どういった時事が公務員試験で出題されるのか。
Các vấn đề thời sự nào được đưa ra trong kỳ thi công chức?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
事
Sự
sự việc; lý do
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
務
Vụ
nhiệm vụ
員
Viên
nhân viên; thành viên
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
出
Xuất
ra ngoài
題
Đề
chủ đề; đề tài