出題 [Xuất Đề]
しゅつだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
ra đề (cho kỳ thi, câu đố, v.v.)
JP: どういった時事が公務員試験で出題されるのか。
VI: Các vấn đề thời sự nào được đưa ra trong kỳ thi công chức?
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
ra đề tài (cho sáng tác thơ)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最終試験でボブは全くひどい目にあった。出題範囲が講義の全てにわたっていたのだ。
Bob đã gặp phải rắc rối nghiêm trọng trong kỳ thi cuối cùng khi phạm vi câu hỏi bao trùm toàn bộ bài giảng.