公務員 [Công Vụ Viên]

こうむいん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

công chức

JP: かれ20年にじゅうねんまえ大学だいがく卒業そつぎょうするとすぐに公務員こうむいんになった。

VI: Anh ấy đã trở thành công chức ngay sau khi tốt nghiệp đại học 20 năm trước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし公務員こうむいんです。
Tôi là công chức.
彼女かのじょ地方ちほう公務員こうむいんだ。
Cô ấy là một công chức địa phương.
公務員こうむいん秘密ひみつらして、秘密ひみつ漏洩ろうせつざいとしてばっせられた。
Một công chức đã bị phạt vì tiết lộ bí mật.
どういった時事じじ公務員こうむいん試験しけん出題しゅつだいされるのか。
Các vấn đề thời sự nào được đưa ra trong kỳ thi công chức?

Hán tự

Từ liên quan đến 公務員

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公約
  • Cách đọc: こうやく
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (~を公約する)
  • Nghĩa khái quát: lời cam kết công khai (nhất là của ứng viên/chính trị gia trước công chúng)

2. Ý nghĩa chính

Nội dung trùng với mục từ 1274880. Vui lòng xem khối đúng ent_seq.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

Nội dung trùng với mục từ 1274880. Vui lòng xem khối đúng ent_seq.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Nội dung trùng với mục từ 1274880. Vui lòng xem khối đúng ent_seq.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩaGhi chú
約束Gần nghĩalời hứaKhông công khai.
マニフェストĐồng nghĩacương lĩnhChi tiết hóa lời hứa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Trùng nội dung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trùng nội dung.

8. Câu ví dụ

  • 政党は環境対策を公約に盛り込んだ。
    Đảng đã đưa biện pháp môi trường vào cam kết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公務員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?