Dịch nghĩa:
とても現実味のあるプランとは言えなかったな。
Không thể nói đó là một kế hoạch thực tế.
Từ vựng:
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
味
Vị
hương vị; vị
言
Ngôn
nói; từ