現実味 [Hiện Thực Vị]

げんじつみ

Danh từ chung

cảm giác thực tế; tính chân thực; tính khả thi

JP: とても現実味げんじつみのあるプランとはえなかったな。

VI: Không thể nói đó là một kế hoạch thực tế.