Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たまたま、そのニュースを耳みみにしたんだけど。
Tôi tình cờ nghe được tin tức đó.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

Từ vựng:

偶々
たまたま
tình cờ; ngẫu nhiên
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
耳
みみ
tai
為る
する
làm

Hán tự:

耳
Nhĩ tai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật