Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ただ呼吸こきゅうしているだけでは生いきていることにならない。
Chỉ thở thôi không thể coi là sống.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

Từ vựng:

只
ただ
bình thường; thông thường
呼吸
こきゅう
hô hấp; thở
為る
する
làm
生きる
いきる
sống; tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

呼
Hô gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp hút; hít
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật