Dịch nghĩa:
たしかに彼女は美人ではない、しかし彼女はたいへん賢い。
Quả thật cô ấy không phải là một người đẹp, nhưng cô ấy rất thông minh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo