Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなことをするとやっかいなことを招まねくことになる。
Làm những chuyện đó sẽ gây ra rắc rối.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
厄介
やっかい
rắc rối; gánh nặng; phiền toái; lo lắng
招く
まねく
mời; yêu cầu
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

招
Chiêu mời; triệu tập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật