Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなことで来春らいしゅんどうしたらいいのかわからないのである。
Vì chuyện đó mà tôi không biết phải làm gì vào mùa xuân tới.

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
来春
らいしゅん
mùa xuân tới
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
春
Xuân mùa xuân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật