Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そろそろパーティーをお
開
ひら
きにする
時間
じかん
じゃないか。
Có lẽ đã đến giờ phải kết thúc bữa tiệc.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
パーティー
bữa tiệc
開き
ひらき
khoảng cách
為る
する
làm
時間
じかん
thời gian
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian