Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それらの計画けいかくは私わたしにとってはほとんど同おなじだ。
Những kế hoạch đó đối với tôi gần như giống nhau.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương

Hán tự:

計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh
私
Tư tư nhân; tôi
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật