Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは物ものを冷つめたくしておくために使つかわれるのですか。
Nó được sử dụng để giữ cho vật thể lạnh phải không?

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
冷たい
つめたい
lạnh (khi chạm vào); lạnh lẽo; băng giá; đóng băng
為る
する
làm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng

Hán tự:

物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật