Dịch nghĩa:

Đó chính xác là điều cô ấy đã dự định.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Đồ bản đồ; kế hoạch
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v