Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
騒音
そうおん
の
音量
おんりょう
を
下
さ
げるか
消
け
すかしなさい。
Hãy giảm âm lượng hoặc tắt tiếng ồn đi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
騒音
そうおん
tiếng ồn
音量
おんりょう
âm lượng (âm thanh)
下げる
さげる
treo; đeo (ví dụ: trang trí)
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
消
Tiêu
dập tắt; tắt