Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その馬うまは倒たおれたときに首くびを折おってしまった。
Con ngựa đó đã gãy cổ khi ngã.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
馬
うま
ngựa
倒れる
たおれる
ngã (xuống, đổ); sụp đổ; ngã; đổ
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
首
くび
cổ
折る
おる
bẻ; gãy; bẻ gãy; ngắt; hái (ví dụ: hoa)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

馬
Mã ngựa
倒
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
首
Thủ cổ; bài hát
折
Chiết gấp; bẻ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật