Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その音おとはだんだん小ちいさくなっていった。
Âm thanh đó dần trở nên nhỏ đi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
音
おと
âm thanh; tiếng động
段々
だんだん
dần dần; từ từ
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
成る
なる
trở thành; đạt được
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
小
Tiểu nhỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật