Dịch nghĩa:
その鞄はとても重くて、一人では運べなかった。
Cái túi đó rất nặng, không thể tự mình mang được.
Từ vựng:
Hán tự:
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
重
Trọng
nặng; quan trọng
一
Nhất
một
人
Nhân
người
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ