Dịch nghĩa:
その雑誌の記事で彼の悪業は白日の下にさらされましたね。
Bài báo trong tạp chí đó đã phơi bày những hành vi xấu xa của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
白
Bạch
trắng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém