Dịch nghĩa:
その集会は人権に関心を持つ人々の集まりだった。
Cuộc họp đó là sự tụ họp của những người quan tâm đến quyền con người.
Từ vựng:
Hán tự:
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí
持
Trì
cầm; giữ