Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
鍋
なべ
に
触
さわ
らないで。すごく
熱
あつ
いから。
Đừng chạm vào cái nồi đó. Nó rất nóng.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
鍋
なべ
nồi
触る
さわる
chạm; cảm nhận
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào)
Hán tự:
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê