Dịch nghĩa:
その銀行は午前9時に開店し、午後3時に閉店する。
Ngân hàng đó mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 3 giờ chiều.
Từ vựng:
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
前
Tiền
phía trước; trước
時
Thời
thời gian; giờ
開
Khai
mở; mở ra
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
閉
Bế
đóng; đóng kín