Dịch nghĩa:

Các chi nhánh của ngân hàng đó rải rác khắp Nhật Bản.

Hán tự:

Ngân bạc
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Chi nhánh; hỗ trợ
Điếm cửa hàng; tiệm
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Quốc quốc gia
Tán rải; tiêu tán