Dịch nghĩa:
その都市には数カ所の核シェルターがある。
Có một số hầm trú ẩn hạt nhân ở thành phố đó.
Từ vựng:
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
数
Số
số; sức mạnh
所
Sở
nơi; mức độ
核
Hạch
hạt nhân; lõi