Dịch nghĩa:
その部屋には古ぼけた椅子が一つあるだけだった。
Chỉ có một chiếc ghế cũ trong căn phòng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
古
Cổ
cũ
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
一
Nhất
một