古ぼける [Cổ]

古惚ける [Cổ Hốt]

古呆ける [Cổ Ngốc]

ふるぼける
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

trông cũ; trở nên cũ kỹ; trở nên mòn; trở nên cũ và bẩn; trở nên mốc

JP: その部屋へやにはふるぼけた椅子いすひとつあるだけだった。

VI: Chỉ có một chiếc ghế cũ trong căn phòng đó.

Hán tự