Dịch nghĩa:

Chủ trang trại đang trồng nhiều loại cây khác nhau.

Hán tự:

Nông nông nghiệp; nông dân
Trường địa điểm
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Doanh trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
Giả người
Sắc màu sắc
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Tải trồng trọt; trồng cây
Bồi trồng trọt; nuôi dưỡng