Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
辞書
じしょ
はあなたにとって
大
おお
きな
助
たす
けになるでしょう。
Quyển từ điển đó sẽ là một sự trợ giúp lớn đối với bạn.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
辞書
じしょ
từ điển
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
大きな
おおきな
to; lớn
助け
たすけ
giúp đỡ; hỗ trợ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
大
Đại
lớn; to
助
Trợ
giúp đỡ