Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その赤あかちゃんはテーブルの上うえの赤あかいろうそくを取とろうとした。
Đứa trẻ đã cố gắng lấy chiếc nến đỏ trên bàn.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
蝋燭
ろうそく
nến
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為る
する
làm

Hán tự:

赤
Xích đỏ
上
Thượng trên
取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật