Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
講義
こうぎ
はとても
長
なが
かったが、それにもかかわらず
私
わたし
はその
講義
こうぎ
を
楽
たの
しんだ。
Bài giảng đó rất dài, nhưng mặc dù vậy, tôi vẫn thấy thú vị.
Ngữ pháp:
~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)
Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
講義
こうぎ
bài giảng
迚も
とても
rất; cực kỳ
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
其れ
それ
đó; nó
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
私
わたくし
tôi
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
Hán tự:
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
義
Nghĩa
chính nghĩa
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái