Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その説明せつめいは、もっとはるかに複雑ふくざつなものかもしれない。
Lời giải thích đó có thể còn phức tạp hơn nhiều.

Ngữ pháp:

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
遥か
はるか
xa xôi
複雑
ふくざつ
phức tạp; rắc rối
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng
複
Phức bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp tạp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật