Dịch nghĩa:

Thời gian dành để xem bia kỷ niệm này rất ngắn.

Hán tự:

ghi chép; tường thuật
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
Bi bia mộ; đài tưởng niệm
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
使
Sử sử dụng; sứ giả
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Đoản ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu