Dịch nghĩa:

Kế hoạch đã gây ra nhiều rắc rối.

Hán tự:

Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
Dẫn kéo; trích dẫn
Khởi thức dậy