Dịch nghĩa:
その計画には大いに飽き足らぬところがある。
Kế hoạch đó còn nhiều điểm không thỏa mãn.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
大
Đại
lớn; to
飽
Bão
no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày