飽き足る [Bão Túc]

飽足る [Bão Túc]

慊る [Khiểm]

あきたる
あきだる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

hài lòng

🔗 飽き足らない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その計画けいかくにはおおいにらぬところがある。
Kế hoạch đó còn nhiều điểm không thỏa mãn.