Dịch nghĩa:
その言葉久しぶりに聞いた気がします。
Tôi cảm thấy như đã lâu không nghe thấy những lời đó.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
久
Cửu
lâu dài
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí
tinh thần; không khí